trấy cơn
音声
果実 enfruit
名詞
果実
fruit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
果実
接続・論理
ベトナム中北部の地方の方言で果実を指す言葉
vi Ở đây người ta gọi các loại quả là trấy cơn.
ja ここの人々はこの方言で果物を指す。
構成
trấy / cơn
▸
構成
trấy / cơn
類語
quả / hoa quả / trái cây / xơ múi …
▸
類語
quả / hoa quả / trái cây / xơ múi …
用法
cơn phê / cơn mưa / cơn sốt / nổi cơn tam bành
▸
用法
cơn phê / cơn mưa / cơn sốt / nổi cơn tam bành