cơn sốt
発音
北部
/kəːn˧˧ sot˧˥/
中部
/kəːŋ˧˥ ʂo̰k˩˧/
南部
/kəːŋ˧˧ ʂok˧˥/
音声
ブーム encraze
名詞
ブーム
craze
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ブーム
接続・論理
短期間で大衆に熱狂的な人気を博する事象。
vi Sản phẩm mới này đang tạo nên một cơn sốt trên thị trường.
ja この新製品は市場で熱狂を引き起こしている。
構成
cơn / sốt / 杆焠
▸
構成
cơn / sốt / 杆焠
漢字
音節対応から推定
代表候補
杆焠
音節ごとの候補
cơn
杆(𩂀)
sốt
焠(𣙸 / 𤈠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cơn phê / cơn mưa / cơn / nước sốt …
▸
類語
cơn phê / cơn mưa / cơn / nước sốt …
用法
nguồn cơn / trấy cơn / nổi cơn tam bành / lên cơn …
▸
用法
nguồn cơn / trấy cơn / nổi cơn tam bành / lên cơn …