trấy
果実(方言) enfruit (dialect)
名詞
果実(方言)
fruit (dialect)
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
果実(方言)
植物の食用の部分。ベトナム北中部の方言。
vi Mẹ đi chợ mua mấy trấy cam tươi ngon cho cả nhà.
ja 母は市場で新鮮な果物をいくつか買ってきた。