trùng hợp
発音
北部
/ʨṳŋ˨˩ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˧ hə̰ːp˨˨/
南部
/tʂuŋ˨˩ həːp˨˩˨/
音声
偶然 encoincide
動詞
偶然
coincide
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
偶然 (coincide)
語義 1
動詞
合致する
基本動詞
偶然に、または同じような方法で、同時または同じ場所で発生すること。
vi Hai sự kiện này trùng hợp với nhau một cách ngẫu nhiên.
ja これら二つの事象は偶然に合致している。
対応 (correspond)
語義 1
動詞
対応する
2つ以上の物事の間で特徴が類似している、または完全に一致していること。
vi Ý kiến của hai người rất trùng hợp.
ja 二人の意見はよく対応している。
重合 (polymerization)
語義 1
動詞
重合
小分子が結合して長い鎖や高分子を形成する化学プロセス。
vi Quá trình trùng hợp tạo ra các vật liệu mới.
ja 重合プロセスが新素材を生み出す。
構成
trùng / hợp
▸
構成
trùng / hợp
類語
trùng trình / trùng / trùng biến hình / trùng cửu …
▸
類語
trùng trình / trùng / trùng biến hình / trùng cửu …
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …