trùng địt
発音
北部
/ʨṳŋ˨˩ ɗḭʔt˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˧ ɗḭt˨˨/
南部
/tʂuŋ˨˩ ɗɨt˨˩˨/
横投げ enside throw
名詞
横投げ
side throw
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
横投げ
接続・論理
武術で相手を横方向に投げ飛ばす特定の技。
vi Võ sĩ thực hiện đòn trùng địt rất nhanh.
ja 武道家は素早く横投げの技を繰り出した。
構成
trùng / địt / 虫𨕀
▸
構成
trùng / địt / 虫𨕀
漢字
音節対応から推定
代表候補
虫𨕀
音節ごとの候補
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
địt
𨕀(𨗵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trùng hợp / trùng trình / trùng / trùng biến hình …
▸
類語
trùng hợp / trùng trình / trùng / trùng biến hình …
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …