trình tự
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩ tɨ̰ʔ˨˩/
中部
/tʂïn˧˧ tɨ̰˨˨/
南部
/tʂɨn˨˩ tɨ˨˩˨/
音声
順序 ensequence
名詞
順序
sequence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
順序
接続・論理
物や出来事を論理的な順序で並べること。
vi Bạn cần thực hiện các bước theo đúng trình tự đã được hướng dẫn.
ja 手順に従って正しい順序で実行する必要がある。
構成
trình / tự / 漢越語。漢字は 程序 …
▸
構成
trình / tự / 漢越語。漢字は 程序 …
成り立ち漢越語。漢字は 程序
漢字
出典照合済み
代表候補
程序
音節ごとの候補
trình
呈
tự
自
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thứ tự / 順序
▸
類語
thứ tự / 順序
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …