ti chức
発音
北部
/ti˧˧ ʨɨk˧˥/
中部
/ti˧˥ ʨɨ̰k˩˧/
南部
/ti˧˧ ʨɨk˧˥/
私 enI; me
代名詞
私
I; me
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
代名詞
私
代名詞・指示語
公式な場で自分をへりくだっていう一人称代名詞。
vi Ti chức xin hứa sẽ hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
ja 私に与えられた任務を無事遂行することをお約束します。
構成
ti / chức / 漢越語。漢字は 卑職 …
▸
構成
ti / chức / 漢越語。漢字は 卑職 …
成り立ち漢越語。漢字は 卑職
漢字
出典照合済み
代表候補
卑職
音節ごとの候補
ti
司
chức
織
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ti vi / công ti / ti tiện / ti tiểu …
▸
用法
ti vi / công ti / ti tiện / ti tiểu …