tiểu thủ nông
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ tʰṵ˧˩˧ nəwŋ˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ tʰu˧˩˨ nəwŋ˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ tʰu˨˩˦ nəwŋ˧˧/
小規模灌漑 ensmall scale irrigation
名詞
小規模灌漑
small scale irrigation
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小規模灌漑 接続・論理
小規模で手作業により作物に水を供給するシステム。
vi Hệ thống tiểu thủ nông giúp nông dân tưới tiêu hiệu quả hơn.
ja 小規模灌漑システムは農家がより効率的に水をやる助けとなる。
構成
tiểu / thủ / nông …
▸
構成
tiểu / thủ / nông …
漢字
音節対応から推定
代表候補
小首農
音節ごとの候補
tiểu
小
thủ
首
nông
農(𪇌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh nông / xe công nông / trung nông / tiểu nông …
▸
類語
minh nông / xe công nông / trung nông / tiểu nông …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …