tiểu nông
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ nəwŋ˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ nəwŋ˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ nəwŋ˧˧/
小農 ensmall-scale farmer
unknown
小農
small-scale farmer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小農
粗末な道具で小規模に農業を営む人
vi Ông ấy là một tiểu nông trong làng.
ja 彼は村の小農だ。
構成
tiểu / nông / 小農
▸
構成
tiểu / nông / 小農
漢字
音節対応から推定
代表候補
小農
音節ごとの候補
tiểu
小
nông
農(𪇌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh nông / xe công nông / trung nông / thủy nông …
▸
類語
minh nông / xe công nông / trung nông / thủy nông …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …