thuyết nhất thần
発音
北部
/tʰwiət˧˥ ɲət˧˥ tʰə̤n˨˩/
中部
/tʰwiə̰k˩˧ ɲə̰k˩˧ tʰəŋ˧˧/
南部
/tʰwiək˧˥ ɲək˧˥ tʰəŋ˨˩/
音声
一神教 enmonotheism
名詞
一神教
monotheism
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
一神教 接続・論理
宇宙を創造した唯一の神が存在するという信仰。
vi Nhiều tôn giáo trên thế giới theo thuyết nhất thần.
ja 世界の多くの宗教が一神教を信じています。
構成
thuyết / nhất / thần …
▸
構成
thuyết / nhất / thần …
漢字
音節対応から推定
代表候補
説一神
音節ごとの候補
thuyết
説
nhất
一
thần
神
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuyết tương đối / thuyết / thuyết lý / thuyết tiến hóa …
▸
類語
thuyết tương đối / thuyết / thuyết lý / thuyết tiến hóa …
用法
thuyết trình / tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết …
▸
用法
thuyết trình / tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết …