thuộc viên
発音
北部
/tʰuək˨˩ viən˧˧/
中部
/tʰuək˨˨ jiəŋ˧˥/
南部
/tʰuək˨˩˨ jiəŋ˧˧/
部下 ensubordinate; underling
unknown
部下
subordinate; underling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
部下
組織内で他者の指揮下にある人。
vi Anh ấy luôn đối xử tốt với các thuộc viên của mình.
ja 彼はいつも部下を大切に扱う。
構成
thuộc / viên / 屬員
▸
構成
thuộc / viên / 屬員
漢字
音節対応から推定
代表候補
屬員
音節ごとの候補
thuộc
屬
viên
員
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuộc lòng / thuộc / thuộc quốc / thuộc về
▸
類語
thuộc lòng / thuộc / thuộc quốc / thuộc về
用法
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / học thuộc / thông thuộc …
▸
用法
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / học thuộc / thông thuộc …