thao lược
発音
北部
/tʰaːw˧˧ lɨə̰ʔk˨˩/
中部
/tʰaːw˧˥ lɨə̰k˨˨/
南部
/tʰaːw˧˧ lɨək˨˩˨/
軍事戦略 enmilitary strategy
名詞
軍事戦略
military strategy
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
軍事戦略
性質・状態
軍隊を効率的に指揮し、戦闘で勝利するための高度な軍事計画。
vi Vị tướng này nổi tiếng với những thao lược quân sự tài tình.
ja その将軍は巧みな軍事戦略で有名だ。
形容詞
語義 2
形容詞
戦略的な
軍事計画立案と兵士の指揮に優れた才能を持つ人。
vi Ông ấy là một nhà lãnh đạo thao lược và quyết đoán.
ja 彼は戦略家で決断力のあるリーダーだ。
構成
thao / lược / 滔略
▸
構成
thao / lược / 滔略
漢字
音節対応から推定
代表候補
滔略
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
lược
略(𥳂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Thao / thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu …
▸
類語
Thao / thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu …
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …