thao giảng
発音
北部
/tʰaːw˧˧ za̰ːŋ˧˩˧/
中部
/tʰaːw˧˥ jaːŋ˧˩˨/
南部
/tʰaːw˧˧ jaːŋ˨˩˦/
音声
模範授業 enmodel lesson
動詞
模範授業
model lesson
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
模範授業 学校生活・教育
評価のため他の教師が観察する中で授業を行うこと。
vi Cô giáo đang chuẩn bị cho tiết thao giảng ngày mai.
ja 教師は明日の模範授業の準備をしている。
構成
thao / giảng / 漢越語。漢字は 操講 …
▸
構成
thao / giảng / 漢越語。漢字は 操講 …
成り立ち漢越語。漢字は 操講
漢字
出典照合済み
代表候補
操講
音節ごとの候補
thao
滔(繰 / 幍 / 鐰)
giảng
講
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thể thao / nón quai thao / hội thao / thao luyện …
▸
用法
thể thao / nón quai thao / hội thao / thao luyện …