sách lược
発音
北部
/sajk˧˥ lɨə̰ʔk˨˩/
中部
/ʂa̰t˩˧ lɨə̰k˨˨/
南部
/ʂat˧˥ lɨək˨˩˨/
音声
戦略 enstrategy
名詞
戦略
strategy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
戦略
接続・論理
長期目標を達成するために計算された詳細な計画。
vi Công ty đã đưa ra một sách lược phát triển mới.
ja 会社は新しい発展戦略を導入した。
構成
sách / lược / 漢越語。漢字は 策略 …
▸
構成
sách / lược / 漢越語。漢字は 策略 …
成り立ち漢越語。漢字は 策略
漢字
出典照合済み
代表候補
策略
音節ごとの候補
sách
册
lược
略(𥳂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kế / chiến lược / chủ mưu / vườn không nhà trống …
▸
類語
kế / chiến lược / chủ mưu / vườn không nhà trống …
用法
sách lược vắn tắt / danh sách / sách giáo khoa / ngân sách …
▸
用法
sách lược vắn tắt / danh sách / sách giáo khoa / ngân sách …