sách
発音
北部
/sajk˧˥/
中部
/ʂa̰t˩˧/
南部
/ʂat˧˥/
音声
本 enbook
名詞
本
book
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
本
学校生活・教育
School
保護用の表紙で一緒に綴じられた、書かれた、または印刷された紙の集まり。
vi Tôi rất thích đọc sách vào thời gian rảnh.
ja 私は暇なときに本を読むのが大好きです。
構成
漢越語。漢字は 冊 / 冊
▸
構成
漢越語。漢字は 冊 / 冊
成り立ち漢越語。漢字は 冊
漢字
出典照合済み
代表候補
冊
音節ごとの候補
sách
册
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sạch / sách Khải Huyền / sách trắng / sách nhiễu …
▸
類語
sạch / sách Khải Huyền / sách trắng / sách nhiễu …
用法
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …
▸
用法
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …