thửa rằng
〜と呼ばれる enwhat is called
名詞
〜と呼ばれる
what is called
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
〜と呼ばれる
接続・論理
ある名称で知られていることを示す、改まった言い方。
vi Nơi này thửa rằng khu bảo tồn thiên nhiên.
ja この場所は自然保護区と呼ばれる。
構成
thửa / rằng
▸
構成
thửa / rằng
類語
thửa / thửa công đức / thửa làm / thửa được …
▸
類語
thửa / thửa công đức / thửa làm / thửa được …
用法
có thửa / thửa có / dồn điền đổi thửa / đành rằng …
▸
用法
có thửa / thửa có / dồn điền đổi thửa / đành rằng …