rằng
発音
北部
/za̤ŋ˨˩/
中部
/ʐaŋ˧˧/
南部
/ɹaŋ˨˩/
音声
〜という enthat
接続詞
〜という
that
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
〜という (that)
語義 1
接続詞
〜という
接続・論理
発言や思考を表す動詞の後などで、従属節を導入する接続詞。
vi Cô ấy nói rằng mình sẽ đến muộn một chút.
ja 彼女は少し遅れると言った。
語る (speak)
語義 1
動詞
語る
古風または文語的な文体で、言う・述べる。
vi Sách xưa rằng người hiền sẽ gặp điều lành.
ja その古い本には、善い人には幸運が訪れると書いてある。
類語
ràng / rạng / ráng / rặng …
▸
類語
ràng / rạng / ráng / rặng …
用法
đành rằng / cho rằng / tuy rằng / tiếng rằng …
▸
用法
đành rằng / cho rằng / tuy rằng / tiếng rằng …