tưởng rằng
発音
北部
/tɨə̰ŋ˧˩˧ za̤ŋ˨˩/
中部
/tɨəŋ˧˩˨ ʐaŋ˧˧/
南部
/tɨəŋ˨˩˦ ɹaŋ˨˩/
音声
と思う ensuppose that
動詞
と思う
suppose that
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
と思う
基本動詞
Used to express the assumption that something is true.
構成
tưởng / rằng
▸
構成
tưởng / rằng
用法
ý tưởng / tin tưởng / nhà tư tưởng / tưởng nhớ …
▸
用法
ý tưởng / tin tưởng / nhà tư tưởng / tưởng nhớ …