đành rằng
音声
確かに engranted
副詞
確かに
granted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
確かに
接続・論理
事実であることを認めつつ、言及する際に使う。
vi Đành rằng anh ấy sai, nhưng chúng ta nên tha thứ.
ja 確かに彼が間違っていたが、許すべきだ。
構成
đành / rằng / đành + rằng の複合
▸
構成
đành / rằng / đành + rằng の複合
成り立ちđành + rằng の複合
類語
đành / đành lòng / đành đạch / đành chịu …
▸
類語
đành / đành lòng / đành đạch / đành chịu …
用法
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh …
▸
用法
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh …