ràng
発音
北部
/za̤ːŋ˨˩/
中部
/ʐaːŋ˧˧/
南部
/ɹaːŋ˨˩/
音声
縛り付ける enfasten securely
動詞
縛り付ける
fasten securely
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
縛り付ける
基本動詞
紐などで物を巻き付けてしっかりと固定すること。
vi Anh ấy đang ràng đồ đạc lên xe.
ja 彼は荷物を車にしっかり固定している。
構成
𠒥
▸
構成
𠒥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠒥
音節ごとの候補
ràng
𠒥(𤉜 / 𦀾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rạng / rằng / ráng / rặng …
▸
類語
rạng / rằng / ráng / rặng …
用法
rõ ràng / cà ràng / ra ràng / rẽ ràng …
▸
用法
rõ ràng / cà ràng / ra ràng / rẽ ràng …