thức giả
発音
北部
/tʰɨk˧˥ za̰ː˧˩˧/
中部
/tʰɨ̰k˩˧ jaː˧˩˨/
南部
/tʰɨk˧˥ jaː˨˩˦/
音声
学者 enscholar
名詞
学者
scholar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学者
接続・論理
特定の学問について深く学んだ知識人。
vi Các thức giả đang bàn về vấn đề này.
ja 学者たちがこの問題について議論している。
構成
thức / giả / 漢越語。漢字は 識者 …
▸
構成
thức / giả / 漢越語。漢字は 識者 …
成り立ち漢越語。漢字は 識者
漢字
出典照合済み
代表候補
識者
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
học giả / nhà thông thái / sĩ phu / bác học …
▸
類語
học giả / nhà thông thái / sĩ phu / bác học …
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức …
▸
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức …