học giả
発音
北部
/ha̰ʔwk˨˩ za̰ː˧˩˧/
中部
/ha̰wk˨˨ jaː˧˩˨/
南部
/hawk˨˩˨ jaː˨˩˦/
音声
学者 enscholar
名詞
学者
scholar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学者
職業・職場
Jobs
特定の分野で広範な研究を行い、深い知識を持つ人。
vi Ông ấy là một học giả nổi tiếng với nhiều công trình nghiên cứu.
ja 彼は多くの研究業績を持つ有名な学者である。
構成
học / giả / 漢越語。漢字は 學者 …
▸
構成
học / giả / 漢越語。漢字は 學者 …
成り立ち漢越語。漢字は 學者
漢字
出典照合済み
代表候補
學者
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhà thông thái / sĩ phu / bác học / tao nhân …
▸
類語
nhà thông thái / sĩ phu / bác học / tao nhân …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …