thủy tổ
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ to̰˧˩˧/
中部
/tʰwi˧˩˨ to˧˩˨/
南部
/tʰwi˨˩˦ to˨˩˦/
音声
始祖 enprogenitor; ancestor
名詞
始祖
progenitor; ancestor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
始祖
接続・論理
子孫の源となる、一族や集団の最も古い祖先。
vi Các thế hệ sau luôn ghi nhớ công ơn của vị thủy tổ.
ja 後世の人々は常に始祖の功績を忘れない。
構成
thủy / tổ
▸
構成
thủy / tổ
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …