thể nghiệm
発音
北部
/tʰḛ˧˩˧ ŋiə̰ʔm˨˩/
中部
/tʰe˧˩˨ ŋiə̰m˨˨/
南部
/tʰe˨˩˦ ŋiəm˨˩˨/
音声
実証する envalidate by experience
動詞
実証する
validate by experience
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
実証する
基本動詞
実践的な関わりを通じて、真実や価値を個人的に確認すること。
vi Chúng ta cần thể nghiệm lý thuyết này qua thực tế.
ja この理論を実際の経験を通じて実証する必要がある。
構成
thể / nghiệm / 體驗
▸
構成
thể / nghiệm / 體驗
漢字
音節対応から推定
代表候補
體驗
音節ごとの候補
thể
體
nghiệm
驗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trải nghiệm / cảm nghiệm / thử nghiệm / vật thí nghiệm …
▸
類語
trải nghiệm / cảm nghiệm / thử nghiệm / vật thí nghiệm …
用法
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …
▸
用法
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …