thí nghiệm
発音
北部
/tʰi˧˥ ŋiə̰ʔm˨˩/
中部
/tʰḭ˩˧ ŋiə̰m˨˨/
南部
/tʰi˧˥ ŋiəm˨˩˨/
音声
実験 enAn experiment; a scientific test done to check or prove somethi…
名詞
実験
An experiment; a scientific test done to check or prove somethi…
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
実験
俗語・外来語・擬音
実験。何かを確認または証明するために行う科学的な試験。
構成
thí / nghiệm / 漢越語。漢字は 試驗 …
▸
構成
thí / nghiệm / 漢越語。漢字は 試驗 …
成り立ち漢越語。漢字は 試驗
漢字
出典照合済み
代表候補
試驗
音節ごとの候補
thí
試(譬 / 弑)
nghiệm
驗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thực nghiệm / thử nghiệm / Sự thử nghiệm
▸
類語
thực nghiệm / thử nghiệm / Sự thử nghiệm
用法
phòng thí nghiệm / vật thí nghiệm / sự thí nghiệm / cuộc thí nghiệm …
▸
用法
phòng thí nghiệm / vật thí nghiệm / sự thí nghiệm / cuộc thí nghiệm …