thần lực
発音
北部
/tʰə̤n˨˩ lɨ̰ʔk˨˩/
中部
/tʰəŋ˧˧ lɨ̰k˨˨/
南部
/tʰəŋ˨˩ lɨk˨˩˨/
音声
神力 endivine power
名詞
神力
divine power
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
神力
接続・論理
神々が持つとされる、並外れた超自然的な力。
vi Mọi người tin vào thần lực bảo vệ vùng đất này.
ja 人々はこの土地を守る神力を信じている。
構成
thần / lực / 神力
▸
構成
thần / lực / 神力
漢字
音節対応から推定
代表候補
神力
音節ごとの候補
thần
神
lực
力
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …