thần kinh trung ương
中枢神経系 encentral nervous system
名詞
中枢神経系
central nervous system
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中枢神経系 接続・論理
脳と脊髄からなり、身体機能を制御する系。
vi Thần kinh trung ương đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với cơ thể.
ja 中枢神経系は身体にとって極めて重要だ。
構成
thần kinh / trung ương / 神經中央
▸
構成
thần kinh / trung ương / 神經中央
漢字
音節対応から推定
代表候補
神經中央
音節ごとの候補
thần
神
kinh
經
trung
中
ương
央(秧 / 殃 / 鴦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
uyên ương / trung ương / thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương / hệ thần kinh trung ương …
▸
類語
uyên ương / trung ương / thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương / hệ thần kinh trung ương …
用法
thần kinh học / khoa học thần kinh / khả biến thần kinh / mạng thần kinh …
▸
用法
thần kinh học / khoa học thần kinh / khả biến thần kinh / mạng thần kinh …