khoa học thần kinh
音声
神経科学 enneuroscience
名詞
神経科学
neuroscience
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
神経科学
接続・論理
神経系の構造や機能を研究する科学。
vi Khoa học thần kinh giúp chúng ta hiểu về bộ não.
ja 神経科学は脳の理解を助ける。
構成
khoa học / thần kinh / 科學神經
▸
構成
khoa học / thần kinh / 科學神經
漢字
音節対応から推定
代表候補
科學神經
音節ごとの候補
khoa
科
học
學
thần
神
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
神経科学
▸
類語
神経科学
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …
▸
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …