thấm
発音
北部
/tʰəm˧˥/
中部
/tʰə̰m˩˧/
南部
/tʰəm˧˥/
音声
染みる enabsorb
動詞
染みる
absorb
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
染みる 基本動詞
液体について、何かにしみ込む、または内部へ入り込むこと。
vi Nước mưa bắt đầu thấm qua lớp áo khoác mỏng của tôi.
ja 雨水が私の薄いコートにしみ込み始めた。
語義 2
動詞
身に沁みる
感情や状況を非常に深く経験したり理解したりすること。
vi Tôi đã thấm thía nỗi vất vả của cha mẹ sau khi tự mình đi làm.
ja 自分で働き始めてから、私は両親の苦労を深く理解した。
形容詞
語義 3
形容詞
吸水性の
液体を素早く効果的に吸い込む性質や力を持っていること。
vi Loại khăn này rất thấm nước và nhanh khô sau khi sử dụng.
ja この種類のタオルは水をよく吸い、使ったあとすぐ乾く。
構成
沁
▸
構成
沁
漢字
出典照合済み
代表候補
沁
音節ごとの候補
thấm
濕(嘇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thảm / thậm / thầm / thẫm …
▸
類語
thảm / thậm / thầm / thẫm …
用法
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng …
▸
用法
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng …