thẫm
発音
北部
/tʰəʔəm˧˥/
中部
/tʰəm˧˩˨/
南部
/tʰəm˨˩˦/
音声
濃い envery dark
形容詞
濃い
very dark
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
濃い
性質・状態
Very deep and dark in color or tone.
類語
thảm / thậm / thầm / thâm …
▸
類語
thảm / thậm / thầm / thâm …