thương nghiệp
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨/
音声
商業 encommerce
名詞
商業
commerce
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
商業
お金・保険・税
大規模な商業規模での商品やサービスの売買。
vi Ngành thương nghiệp đang phát triển mạnh mẽ.
ja 商業業界は力強く発展している。
構成
thương / nghiệp / 漢越語。漢字は 商業 …
▸
構成
thương / nghiệp / 漢越語。漢字は 商業 …
成り立ち漢越語。漢字は 商業
漢字
出典照合済み
代表候補
商業
音節ごとの候補
thương
傷
nghiệp
業
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thương mại / mậu dịch / 商業
▸
類語
thương mại / mậu dịch / 商業
用法
công thương nghiệp / tiểu thương nghiệp / dễ thương / chấn thương …
▸
用法
công thương nghiệp / tiểu thương nghiệp / dễ thương / chấn thương …