thương lái
音声
仲買人 enmiddleman trader
名詞
仲買人
middleman trader
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
仲買人
接続・論理
生産者から商品を仕入れ、転売して利鞘を稼ぐ商人。
vi Các thương lái đến tận vườn để mua trái cây.
ja 仲買人が果物を買いに畑へ来る。
構成
thương / lái / 傷俚
▸
構成
thương / lái / 傷俚
漢字
音節対応から推定
代表候補
傷俚
音節ごとの候補
thương
傷
lái
俚(梩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …