lái xe
発音
北部
/laːj˧˥ sɛ˧˧/
中部
/la̰ːj˩˧ sɛ˧˥/
南部
/laːj˧˥ sɛ˧˧/
音声
運転する endrive
動詞
運転する
drive
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
運転する
職業・職場
Jobs
自動車などの原動機付き乗り物の方向や速度を操作する。
vi Anh ấy đang học cách lái xe hơi một cách an toàn.
ja 彼は車を安全に運転する方法を学んでいる。
名詞
語義 2
名詞
運転手
車・トラック・バスなどの原動機付き乗り物を操作する人。
vi Người lái xe buýt luôn cẩn thận khi di chuyển trong thành phố.
ja そのバス運転手は市内を走るとき、いつも慎重です。
構成
lái / xe
▸
構成
lái / xe
類語
cầm lái / 運転 / 運転手
▸
類語
cầm lái / 運転 / 運転手
用法
giấy phép lái xe / bằng lái xe / tổ lái / bánh lái …
▸
用法
giấy phép lái xe / bằng lái xe / tổ lái / bánh lái …