xe buýt
発音
北部
/sɛ˧˧ ɓwit˧˥/
中部
/sɛ˧˥ ɓwḭt˩˧/
南部
/sɛ˧˧ ɓit˧˥/
音声
バス enbus
名詞
バス
bus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バス
交通
Transport
決まった路線を走る公共交通用の大型自動車。
vi Tôi thường đi làm bằng xe buýt mỗi sáng.
ja 私は毎朝よくバスで仕事に行きます。
構成
xe / buýt
▸
構成
xe / buýt
類語
xe khách / xe đò / buýt / xe ca …
▸
類語
xe khách / xe đò / buýt / xe ca …
用法
xe máy / xe đạp / lái xe / xe tải
▸
用法
xe máy / xe đạp / lái xe / xe tải