thông tấn xã
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ tən˧˥ saʔa˧˥/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tə̰ŋ˩˧ saː˧˩˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ təŋ˧˥ saː˨˩˦/
音声
通信社 ennews agency
名詞
通信社
news agency
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
通信社
接続・論理
ニュースを収集し、新聞などの報道機関に販売する組織。
vi Thông tấn xã này cung cấp tin tức cho nhiều tờ báo lớn.
ja この通信社は多くの大手新聞社にニュースを提供している。
構成
thông / 漢越語。漢字は 通訊社 / 通訊社
▸
構成
thông / 漢越語。漢字は 通訊社 / 通訊社
成り立ち漢越語。漢字は 通訊社
漢字
出典照合済み
代表候補
通訊社
音節ごとの候補
thông
聰
tấn
殯
xã
社
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin