thông tư
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ tɨ˧˧/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tɨ˧˥/
南部
/tʰəwŋ˧˧ tɨ˧˧/
音声
通達 encircular
名詞
通達
circular
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
通達
政治・制度
当局が下位機関に指示や指針を伝えるための公式文書。
vi Thông tư mới quy định về việc quản lý tài chính trong cơ quan.
ja 新しい通達が機関内の財務管理を規制する。
構成
thông / tư / 漢越語。漢字は 通咨 …
▸
構成
thông / tư / 漢越語。漢字は 通咨 …
成り立ち漢越語。漢字は 通咨
漢字
出典照合済み
代表候補
通咨
音節ごとの候補
thông
聰
tư
四
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
通達
▸
類語
通達
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …