thông dâm
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ zəm˧˧/
中部
/tʰəwŋ˧˥ jəm˧˥/
南部
/tʰəwŋ˧˧ jəm˧˧/
音声
不倫する encommit adultery
動詞
不倫する
commit adultery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
不倫する 基本動詞
既婚者が配偶者以外の者と合意の上で性的関係を持つこと。
vi Hành vi thông dâm bị xã hội lên án.
ja 不倫は社会的に非難される行為である。
構成
thông / dâm / 聰婬
▸
構成
thông / dâm / 聰婬
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰婬
音節ごとの候補
thông
聰
dâm
婬(淫 / 𦹻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ấu dâm / cuồng dâm / đa dâm / hoang dâm …
▸
類語
ấu dâm / cuồng dâm / đa dâm / hoang dâm …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …