Tháp Hà Nội
発音
北部
/tʰaːp˧˥ ha̤ː˨˩ no̰ʔj˨˩/
中部
/tʰa̰ːp˩˧ haː˧˧ no̰j˨˨/
南部
/tʰaːp˧˥ haː˨˩ noj˨˩˨/
音声
ハノイの塔 enTower of Hanoi
名詞
ハノイの塔
Tower of Hanoi
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハノイの塔
接続・論理
3本の棒と大きさの異なる円盤で遊ぶ数学パズル。
vi Tôi đang tìm cách giải câu đố Tháp Hà Nội này.
ja 私はこのハノイの塔のパズルを解こうとしている。
構成
tháp / hà nội
▸
構成
tháp / hà nội
類語
tháp / tháp chuông / tháp canh / tháp nước …
▸
類語
tháp / tháp chuông / tháp canh / tháp nước …
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …
▸
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …