tháp dân số
音声
人口ピラミッド enpopulation pyramid
名詞
人口ピラミッド
population pyramid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人口ピラミッド
接続・論理
特定の人口や地域の年齢別・性別分布を示す図。
vi Tháp dân số cho thấy cơ cấu độ tuổi của người dân nước ta.
ja 人口ピラミッドは、我が国の国民の年齢構成を示している。
構成
tháp / dân số / tháp + dân số の複合
▸
構成
tháp / dân số / tháp + dân số の複合
成り立ちtháp + dân số の複合
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp hà nội …
▸
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp hà nội …