dân số ký
音声
人口記 enproper name
固有名詞
人口記
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
人口記
人名。
vi Tên anh ấy là Dân số ký.
ja 彼の名前は人口記である。
構成
dân số / ký
▸
構成
dân số / ký
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số …
▸
用法
cần tăng dân số / điều tra dân số / tháp dân số / thống kê dân số …