hà nội
音声
ハノイ enplace name
固有名詞
ハノイ
place name
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
固有名詞
ハノイ
場所・建物
地名を表す固有名詞。
vi Hà Nội là tên một địa danh.
ja ハノイは地名である。
語義 2
固有名詞
ハノイ(都市)
都市名。
vi Tên "hà nội" xuất hiện trong văn bản.
ja ハノイは名前です。
語義 3
固有名詞
hà nội
構成
hà / nội / 河內
▸
構成
hà / nội / 河內
漢字
出典照合済み
代表候補
河內
音節ごとの候補
hà
河
nội
内
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tháp hà nội / hà lan / hà tĩnh / băng hà …
▸
用法
tháp hà nội / hà lan / hà tĩnh / băng hà …