thánh tổ
発音
北部
/tʰajŋ˧˥ to̰˧˩˧/
中部
/tʰa̰n˩˧ to˧˩˨/
南部
/tʰan˧˥ to˨˩˦/
音声
廟号 entemple name
名詞
廟号
temple name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
廟号
文化・固有名詞
中国やベトナムの皇帝に死後与えられた廟号。
vi Vị hoàng đế được truy tặng danh hiệu thánh tổ.
ja 皇帝は廟号を与えられた。
固有名詞
語義 2
固有名詞
聖祖
聖祖という名称。
vi Tên "thánh tổ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「聖祖」という名称が文書に現れる。
構成
thánh / tổ / 聖祖
▸
構成
thánh / tổ / 聖祖
漢字
出典照合済み
代表候補
聖祖
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
tổ
組
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành tố / thành tổ
▸
類語
thành tố / thành tổ
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …