thành quách
発音
北部
/tʰa̤jŋ˨˩ kwajk˧˥/
中部
/tʰan˧˧ kwa̰t˩˧/
南部
/tʰan˨˩ wat˧˥/
城郭 encastles and citadels
1 語義
2 構成語
名詞
城郭
castles and citadels
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
城郭
接続・論理
城や砦を指す総称。
vi Những tòa thành quách cổ kính thu hút nhiều khách du lịch.
ja 古風な城郭は多くの観光客を惹きつける。
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
▸
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
漢字
出典照合済み
代表候補
城郭
音節ごとの候補
thành
城
quách
廓(郭)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。