thành quách
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những tòa thành quách cổ kính thu hút nhiều khách du lịch.
Nhật 城郭
古風な城郭は多くの観光客を惹きつける。
Anh castles and citadels
The ancient castles and citadels attract many tourists.
Hàn 성곽
고풍스러운 성곽은 많은 관광객을 끌어들인다.
Cấu tạo
thành / quách / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 城郭 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 城郭