tục đọc
慣用読み envernacular reading, common reading
名詞
慣用読み
vernacular reading, common reading
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
慣用読み
接続・論理
特定の文字に対する一般的な読み方。
vi Đây là một tục đọc phổ biến của chữ này ở địa phương.
ja これは、この文字の一般的な慣用読みだ。
構成
tục / đọc / 俗讀
▸
構成
tục / đọc / 俗讀
漢字
出典照合済み
代表候補
俗讀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ổ đọc / đỏ đòng đọc / tuyên đọc / đòng đọc …
▸
類語
ổ đọc / đỏ đòng đọc / tuyên đọc / đòng đọc …
用法
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục …
▸
用法
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục …