bài đọc
読解文 enreading passage
名詞
読解文
reading passage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
読解文
読むことを目的とした短い文章。
vi Bài đọc này cung cấp nhiều thông tin hữu ích về môi trường.
ja この読解文は環境に関する有用な情報を多く提供している。
構成
bài / đọc
▸
構成
bài / đọc
類語
bài / bài hát / bài tập / bài thi …
▸
類語
bài / bài hát / bài tập / bài thi …
用法
bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc / bài học / nón bài thơ …
▸
用法
bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc / bài học / nón bài thơ …