đòng đọc
かすかな音 endiminutive of doc
形容詞
かすかな音
diminutive of doc
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
かすかな音
性質・状態
小ささや軽やかさを強調する擬音語。
vi Tiếng chuông kêu đòng đọc.
ja 鐘がかすかに鳴っている。
構成
đọc
▸
構成
đọc
類語
dồng dộc / đòng đòng / đòng đong / ổ đọc …
▸
類語
dồng dộc / đòng đòng / đòng đong / ổ đọc …
用法
bạn đọc / âm đọc / đọc vị / đầu đọc
▸
用法
bạn đọc / âm đọc / đọc vị / đầu đọc