tổng số
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ so˧˥/
中部
/təwŋ˧˩˨ ʂo̰˩˧/
南部
/təwŋ˨˩˦ ʂo˧˥/
音声
合計 entotal
名詞
合計
total
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
合計
数・量・単位
Numbers & units
特定の集団や一覧の中で、すべてを合計した完全な数量。
vi Tổng số học sinh là ba mươi.
ja 学生の総数は30人です。
構成
tổng / số / 漢越語。漢字は 總數 …
▸
構成
tổng / số / 漢越語。漢字は 總數 …
成り立ち漢越語。漢字は 總數
漢字
出典照合済み
代表候補
總數
音節ごとの候補
tổng
總
số
数
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tổng
▸
類語
tổng
用法
tổng thống / tổng cục / tổng cộng / tổng hợp …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng cộng / tổng hợp …