tối thiểu
発音
北部
/toj˧˥ tʰiə̰w˧˩˧/
中部
/to̰j˩˧ tʰiəw˧˩˨/
南部
/toj˧˥ tʰiəw˨˩˦/
音声
最低限 enminimum
形容詞
最低限
minimum
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
最低限 (minimum)
語義 1
形容詞
最低の
性質・状態
特定の状況下での最小限の数量や程度を示す。
vi Độ tuổi tối thiểu để tham gia cuộc thi là mười tám.
ja コンテストの最低年齢は18歳だ。
語義 2
形容詞
最低の
状況下で必要な最も低い水準。
vi Yêu cầu tối thiểu là bạn phải có kinh nghiệm làm việc.
ja 最低限の要件は実務経験があることだ。
最低限 (minimum)
語義 1
副詞
少なくとも
少なくとも到達すべき最小の量や程度。
vi Bạn cần dành tối thiểu hai giờ để hoàn thành bài tập.
ja 課題を完了するには最低でも2時間かかる。
構成
tối / thiểu
▸
構成
tối / thiểu
類語
giảm thiểu
▸
類語
giảm thiểu
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …