tối kỵ
音声
タブー envariant spelling of toi ki
形容詞
タブー
variant spelling of toi ki
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
タブー
性質・状態
特に避けるべきことを指す言葉。
vi Việc làm này là điều tối kỵ trong văn hoá giao tiếp của họ.
ja これは彼らの文化では禁忌とされることだ。
構成
tối / kỵ
▸
構成
tối / kỵ
類語
nghi kỵ / húy kỵ / đại kỵ / tương kỵ …
▸
類語
nghi kỵ / húy kỵ / đại kỵ / tương kỵ …
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …